蝪彝 tāng yí Pinyin: tāng yí Tổng quan Cấu tạo: 蝪 + 彝 (di)Pinyintāng yíCấu tạo蝪 + 彝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼器。周礼"六彝"之一。器上以蝪为饰﹐故称; 泛指青铜器。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼器。周礼"六彝"之一。器上以蝪为饰﹐故称。 2.泛指青铜器。