蝭蟧

tí láo

Pinyin: tí láo

Tổng quan

ên một loài ve. Con ve sầu. đề lao đề lao ☆Tên một loài ve. Con ve sầu.

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một loài ve. Con ve sầu. đề lao đề lao ☆Tên một loài ve. Con ve sầu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉之一种。一说即蟪蛄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉之一种。一说即蟪蛄。