蝭蟧

tí láoĐỀ LAO

Hán Việt: ĐỀ LAO · Pinyin: tí láo

Tổng quan

Tên một loài ve. Con ve sầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝉之一种。一说即蟪蛄。

Cấu tạo: 蝭 + 蟧

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con ve

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉之一种。一说即蟪蛄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟧1. · 蟧2. · 蝭` · 蝭母 · 蝭蛙 · 蝭跂 · 蟧蚓 · 蟧蟨