Tổng quan

(Cant.) 蠄蟧, a spider

蟧1. · 蟧2. · 虭蟧 · 蝭蟧 · 蟧蚓 · 蟧蟨 · 嘄蟧 · 蚻蟧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglou4
Mân Nam
Hán ngữ Trung cổlau
Phản thiết郞刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】魯刀切【集韻】【韻會】郞刀切,𠀤音勞。螺屬。【爾雅·釋魚】螖蠌,小者蟧。見蠌字註。 又【類篇】蟲名,小蟬也。【玉篇】蝭蟧。【揚子·方言】蛥蚗,自關而東謂之虭蟧,或謂之蝭蟧。【郭註】江東人呼爲蟂蟧。 又【集韻】憐蕭切,音遼。與蟟同。

Tự hình

  • Khải thư