蝮毒 fù dú · phúc độc Hán Việt: phúc độc · Pinyin: fù dú Tổng quan Cấu tạo: 蝮 (phúc) + 毒 (độc)Pinyinfù dúHán Việtphúc độcCấu tạo蝮 + 毒 · phúc + độc nghĩa thành phần: phúc + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如蝮蛇之毒。极言其狠毒。Tân Hoa Tự Điển 1.如蝮蛇之毒。极言其狠毒。