蝮虫 fù chóng·phúc trùng Hán Việt: phúc trùng · Pinyin: fù chóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的毒蛇名。虫﹐虺的本字。 Cấu tạo: 蝮 (phúc) + 蟲 (trùng)Pinyinfù chóngHán Việtphúc trùngCấu tạo蝮 + 蟲 · phúc + trùng nghĩa thành phần: phúc + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的毒蛇名。虫﹐虺的本字。 Từ liên quan Gần nghĩa虫儿 · 虫卵 · 虫子 · 虫害 · 虫情 · 虫洞 · 虫漆 · 虫灾