蝮蟲 fù chóng · phúc trùng Hán Việt: phúc trùng · Pinyin: fù chóng Tổng quan Cấu tạo: 蝮 (phúc) + 蟲 (trùng)Pinyinfù chóngHán Việtphúc trùngCấu tạo蝮 + 蟲 · phúc + trùng nghĩa thành phần: phúc + trùng