蝮鷙 fù zhì · phúc chí Hán Việt: phúc chí · Pinyin: fù zhì Tổng quan Cấu tạo: 蝮 (phúc) + 鷙 (chí)Pinyinfù zhìHán Việtphúc chíCấu tạo蝮 + 鷙 · phúc + chí nghĩa thành phần: phúc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狠戾不仁。Tân Hoa Tự Điển 1.狠戾不仁。