蝱飛 méng fēi · manh phi Hán Việt: manh phi · Pinyin: méng fēi Tổng quan Cấu tạo: 蝱 (manh) + 飛 (phi)Pinyinméng fēiHán Việtmanh phiCấu tạo蝱 + 飛 · manh + phi nghĩa thành phần: manh + phi