蝶幾

dié jǐ điệp ki

Hán Việt: điệp ki · Pinyin: dié jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形如蝴蝶的案几。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形如蝴蝶的案几。