蝸居
oa cư
Hán Việt: oa cư · Pinyin: wō jū
Tổng quan
căn nhà nhỏ bé; nhà vỏ ốc; chỗ ở xoàng (ý nói chỗ ở chật chội)
1.比喻窄小的住所。常用作谦词。 2.伏处; 潜居。
謙稱自己的居舍窄小。《儒林外史》第一一回:「本該留三先生、四先生草榻,奈鄉下蝸居,二位先生恐不甚便。」也作「蝸廬」、「蝸舍」。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà khiêm tốn
- Cihui sống (trong không gian nhỏ hẹp)
- Tần suất từ oa cư/oa kí: căn nhà nhỏ bé/nhà vỏ ốc/chỗ ở xoàng; nhà vỏ ốc; chỗ ở xoàng
- Biên soạn humble abode
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的居舍窄小。《儒林外史》第一一回:「本該留三先生、四先生草榻,奈鄉下蝸居,二位先生恐不甚便。」也作「蝸廬」、「蝸舍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻窄小的住所。常用作谦词。 2.伏处; 潜居。
Eng
- Cihui humble abode; to live (in a tiny, cramped space)
- Tần suất từ f.e. <wr.> humble abode