蝸旋 wō xuán·oa toàn Hán Việt: oa toàn · Pinyin: wō xuán Tổng quan xoắn ốc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹螺旋。 Cấu tạo: 蝸 (oa) + 旋 (toàn)Pinyinwō xuánHán Việtoa toànTừ loạitínhCấu tạo蝸 + 旋 · oa + toàn nghĩa thành phần: oa + toàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xoắn ốcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹螺旋。EngCihui to spiral Từ liên quan Gần nghĩa旋光 · 旋动 · 旋即 · 旋后 · 旋回 · 旋塞 · 旋子 · 旋嵐