蝸桿
oa can
Hán Việt: oa can · Pinyin: wō gǎn
Tổng quan
trục vít (cơ khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui trục vít (cơ khí)
Eng
- CC-CEDICT worm (mechanical engineering)
- Cihui worm (mechanical engineering)
Hán Việt: oa can · Pinyin: wō gǎn
trục vít (cơ khí)