蝸殼 wō ké · oa xác Hán Việt: oa xác · Pinyin: wō ké Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 殼 (xác)Pinyinwō kéHán Việtoa xácCấu tạo蝸 + 殼 · oa + xác nghĩa thành phần: oa + xác Nghĩa EngCihui 蝸殼 ōké n. spiral shape