蝸涎 wō xián · oa tiên Hán Việt: oa tiên · Pinyin: wō xián Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 涎 (tiên)Pinyinwō xiánHán Việtoa tiênCấu tạo蝸 + 涎 · oa + tiên nghĩa thành phần: oa + tiên