蝸窄 wō zhǎi · oa trách Hán Việt: oa trách · Pinyin: wō zhǎi Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 窄 (trách)Pinyinwō zhǎiHán Việtoa tráchCấu tạo蝸 + 窄 · oa + trách nghĩa thành phần: oa + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狹窄。《醒世恆言.卷四.灌園叟晚逢仙女》:「所在蝸窄,沒有坐處。」