蝸窗

wō chuāng oa song

Hán Việt: oa song · Pinyin: wō chuāng

Tổng quan

cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)

Cấu tạo: (oa) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)

Eng

  • CC-CEDICT fenestra cochleae (in middle ear)
  • Cihui fenestra cochleae (in middle ear)