蝸篆
oa triện
Hán Việt: oa triện · Pinyin: wō zhuàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容蝸牛行過處,所留的涎跡如篆文一般。宋.毛滂〈玉樓春.泥銀四壁盤蝸篆〉詞:「泥銀四壁盤蝸篆,明月一庭秋滿院。」
Eng
- Cihui 蝸篆 ōzhuàn n. <wr.> track of a snail
Hán Việt: oa triện · Pinyin: wō zhuàn