蝸舍

wō shě oa xá

Hán Việt: oa xá · Pinyin: wō shě

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua xá qua xá ☆Căn nhà rất nhỏ bé (như vỏ con sên). oa xá oa xá ☆Như Oa lư 蝸廬 — Oa xá: Cái nhà nhỏ, cũng như cái hang cái tổ. »Ba gian oa xá tháng ngày tiêu dao« (Trinh thử).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的房舍窄小。南朝梁.何遜〈仰贈從兄興寧寘南〉詩:「棲息同蝸舍,出入共荊扉。」也作「蝸廬」、「蝸居」。

Eng

  • Cihui 蝸舍 ōshè n. cottage; simple dwelling M:¹jiān