蝸舍

wō shěoa xá

Hán Việt: oa xá · Pinyin: wō shě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蜗牛舍"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

謙稱自己的房舍窄小。南朝梁.何遜〈仰贈從兄興寧寘南〉詩:「棲息同蝸舍,出入共荊扉。」也作「蝸廬」、「蝸居」。

Cấu tạo: 蝸 (oa) + 舍 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn cottage; simple dwelling M:¹jiān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的房舍窄小。南朝梁.何遜〈仰贈從兄興寧寘南〉詩:「棲息同蝸舍,出入共荊扉。」也作「蝸廬」、「蝸居」。

Eng

  • Cihui 蝸舍 ōshè n. cottage; simple dwelling M:¹jiān

other

  • Nguồn khác Oa xá: Cái nhà nhỏ, cũng như cái hang cái tổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝸舍1. · 蝸舍2. · 捨下 · 舍亲 · 舍人 · 舍入 · 舍利 · 舍勒