蝸蚓 wō yǐn · oa dẫn Hán Việt: oa dẫn · Pinyin: wō yǐn Tổng quan Cấu tạo: 蝸 (oa) + 蚓 (dẫn)Pinyinwō yǐnHán Việtoa dẫnCấu tạo蝸 + 蚓 · oa + dẫn nghĩa thành phần: oa + dẫn