蝸行
oa hành
Hán Việt: oa hành · Pinyin: wō xíng
Tổng quan
tiến triển chậm như sên
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến triển chậm như sên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像蝸牛般緩慢的移動。如:「朝聖的人潮沿著蜿蜒的山路蝸行而上。」
Eng
- CC-CEDICT to advance at a snail's pace
- Cihui to advance at a snail's pace