蝸角

wō jiǎooa giác

Hán Việt: oa giác · Pinyin: wō jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜗牛的触角。比喻微小之地。 2.见"蜗角虚名"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.蝸牛的角。比喻細小。南朝梁.沈約〈細言應令〉詩:「蝸角列州縣,毫端建朝市。」北周.庾信〈小園賦〉:「蝸角蚊睫,又足相容者也。」 2.比喻為小事而時起爭端。參見「蠻觸相爭」條。《後漢書.卷八八.西域傳.論曰》:「雖鄒衍談天之辯、莊周蝸角之論,尚未足以概其萬一。」

Cấu tạo: 蝸 (oa) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. snails' tentacles 2. very tiny things

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蝸牛的角。比喻細小。南朝梁.沈約〈細言應令〉詩:「蝸角列州縣,毫端建朝市。」北周.庾信〈小園賦〉:「蝸角蚊睫,又足相容者也。」 2.比喻為小事而時起爭端。參見「蠻觸相爭」條。《後漢書.卷八八.西域傳.論曰》:「雖鄒衍談天之辯、莊周蝸角之論,尚未足以概其萬一。」

Eng

  • JMdict eyestalk (on a snail)
  • JMdict narrow place
  • JMdict cramped space
  • Cihui 蝸角 ōjiǎo n. 1. snails' tentacles 2. very tiny things

ja

  • JMdict 蝸角(かかく)

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ sự nhỏ mọn, không đáng kể

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝸角1. · 蝸角2. · 蝸居 · 蝸廬 · 蝸旋 · 蝸桿 · 蝸牛 · 蝸窗