蝸髫
oa thiều
Hán Việt: oa thiều · Pinyin: wō tiáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形似蝸牛的小兒髮髻。如:「那孩子的頭上梳了一個蝸髫,挺可愛的。」
Eng
- Cihui 蝸髫 ōtiáo n. <trad.> child's snaillike hairstyle
Hán Việt: oa thiều · Pinyin: wō tiáo