蜗2. Tổng quan ũng đọc Oa. Xem các từ ngữ 蝸角, 蝸牛, 蝸舍. Cấu tạo: 蜗 (oa) + 2 + .Cấu tạo蜗 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ũng đọc Oa. Xem các từ ngữ 蝸角, 蝸牛, 蝸舍.