螇螰

Tổng quan

ên một loại ve sầu. hề lộc hề lộc ☆Tên một loại ve sầu.

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một loại ve sầu. hề lộc hề lộc ☆Tên một loại ve sầu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱同翅目。體長約三至四公分,色黑,有綠色斑紋。頭小,吻長,複眼突出,觸手細而短,腹部短而肥,翅透明。常於六、七月時於樹上鳴叫。