融鏡 róng jìng · dung kính Hán Việt: dung kính · Pinyin: róng jìng Tổng quan Cấu tạo: 融 (dung) + 鏡 (kính)Pinyinróng jìngHán Việtdung kínhCấu tạo融 + 鏡 · dung + kính nghĩa thành phần: dung + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融会借鉴。Tân Hoa Tự Điển 1.融会借鉴。