融風

róng fēng dung phong

Hán Việt: dung phong · Pinyin: róng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东北风; 祝融之风。指大火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东北风。 2.祝融之风。指大火。

Eng

  • Cihui 融風 óngfēng n. spring breeze