螳蜋

táng lángđường lang

Hán Việt: đường lang · Pinyin: táng láng

Tổng quan

Con bọ ngựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"螳衛"。亦作"螗蜋"。 2.昆虫名。全身绿色或土黄色﹐头呈三角形﹐触角呈丝状﹐胸部细长﹐翅两对﹐前脚呈镰刀状。捕食害虫﹐对农业有益。卵块灰黄色﹐称螵蛸﹐产桑树上名桑螵蛸﹐可入药。

Cấu tạo: 螳 (đường) + 蜋 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọ ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"螳衛"。亦作"螗蜋"。 2.昆虫名。全身绿色或土黄色﹐头呈三角形﹐触角呈丝状﹐胸部细长﹐翅两对﹐前脚呈镰刀状。捕食害虫﹐对农业有益。卵块灰黄色﹐称螵蛸﹐产桑树上名桑螵蛸﹐可入药。

Đức

  • Handedict Fangschrecken, Gottesanbeterinnen (lat: Mantodea) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

螳螂 · 螳螂捕蝉 · 螳臂挡车 · 螳臂当车 · 螳臂擋車 · 螳蜋之衛 · 螳蜋奮臂 · 蜋蜩