螳輪 táng lún · đường luân Hán Việt: đường luân · Pinyin: táng lún Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 輪 (luân)Pinyintáng lúnHán Việtđường luânCấu tạo螳 + 輪 · đường + luân nghĩa thành phần: đường + luân