螺旋形上升

loa toàn hình thượng thăng

Hán Việt: loa toàn hình thượng thăng

Tổng quan

đường xoắn ốc, vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn), chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp, vật hình chóp nón thuôn, (thực vật học) ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ), mọc thẳng lên, đâm vút lên, xây tháp hình chóp cho

Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 形 (hình) + 上 (thượng) + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoắn ốc
  • Tần suất từ đường xoắn ốc, vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn), chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp, vật hình chóp nón thuôn, (thực vật học) ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ), mọc thẳng lên, đâm vút lên, xây tháp hình chóp cho

Từ liên quan

Gần nghĩa

上升生成的 · 螺旋千斤顶 · 螺旋形之物 · 螺旋测微器 · 螺旋纹管的 · 上升空间 · 上升趋势 · 螺旋一环