螺旋千斤顶

luó xuán qiān jīn dǐngloa toàn thiên cân đính

Hán Việt: loa toàn thiên cân đính · Pinyin: luó xuán qiān jīn dǐng

Tổng quan

kích vít

Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 千 (thiên) + 斤 (cân) + 頂 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích vít
  • Tần suất từ kích vít

Eng

  • Cihui screw jack
  • Tần suất từ screw jack

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺旋形上升 · 螺旋形之物 · 螺旋测微器 · 螺旋纹管的 · 螺旋一环 · 螺旋体属 · 螺旋形的 · 螺旋曲面