螺輪 loa luân Hán Việt: loa luân Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 輪 (luân)Hán Việtloa luânCấu tạo螺 + 輪 · loa + luân nghĩa thành phần: loa + luân Nghĩa EngCihui 螺輪 uólún n. screw gear