螺鈸 luó bó · loa bạt Hán Việt: loa bạt · Pinyin: luó bó Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 鈸 (bạt)Pinyinluó bóHán Việtloa bạtCấu tạo螺 + 鈸 · loa + bạt nghĩa thành phần: loa + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法螺和铙钹。Tân Hoa Tự Điển 1.法螺和铙钹。