蝼螘 lâu nghĩ Hán Việt: lâu nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 蝼 (lâu) + 螘 (nghĩ)Hán Việtlâu nghĩCấu tạo蝼 + 螘 · lâu + nghĩ nghĩa thành phần: lâu + nghĩ