蟄蟄
trập trập
Hán Việt: trập trập · Pinyin: zhé zhé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容眾多。《詩經.周南.螽斯》:「螽斯羽揖揖兮,宜爾子孫蟄蟄兮。」唐.李賀〈感諷〉詩五首之五:「侵衣野竹香,蟄蟄垂葉厚。」
Eng
- Cihui 蟄蟄 hézhé r.f. <wr.> in a cluster (of insects)
Hán Việt: trập trập · Pinyin: zhé zhé