蟄1. Tổng quan [hvdtd] úp kín, giấu kín. Chẳng hạn Chập trùng (loài sâu sống dưới đất) Cấu tạo: 蛰 (trập) + 1 + .Cấu tạo蛰 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác úp kín, giấu kín. Chẳng hạn Chập trùng (loài sâu sống dưới đất)