蟈氏 quắc thị Hán Việt: quắc thị Tổng quan Cấu tạo: 蝈 (quắc) + 氏 (thị)Hán Việtquắc thịCấu tạo蝈 + 氏 · quắc + thị nghĩa thành phần: quắc + thị Từ liên quan Gần nghĩa氏𠉜 · 氏族 · 蝈蝈 · 蝈螽 · 氏族地 · 氏族心 · 氏族的 · 蝈蝈儿