蟈蟈

guō guo quắc quắc

Hán Việt: quắc quắc · Pinyin: guō guo

Tổng quan

ve sầu katydid | châu chấu sừng dài

Cấu tạo: (quắc) + (quắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ve sầu katydid | châu chấu sừng dài

Eng

  • CC-CEDICT katydid|long-horned grasshopper
  • Cihui katydid; long-horned grasshopper