蟊疾 máo jí · mâu tật Hán Việt: mâu tật · Pinyin: máo jí Tổng quan Cấu tạo: 蟊 (mâu) + 疾 (tật)Pinyinmáo jíHán Việtmâu tậtCấu tạo蟊 + 疾 · mâu + tật nghĩa thành phần: mâu + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蟊虫为害。Tân Hoa Tự Điển 1.蟊虫为害。