蟊疾 máo jí·mâu tật Hán Việt: mâu tật · Pinyin: máo jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蟊虫为害。 Cấu tạo: 蟊 (mâu) + 疾 (tật)Pinyinmáo jíHán Việtmâu tậtCấu tạo蟊 + 疾 · mâu + tật nghĩa thành phần: mâu + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蟊虫为害。 Từ liên quan Gần nghĩa疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡 · 疾步