蟊虿 máo chài·mâu sái Hán Việt: mâu sái · Pinyin: máo chài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻坏人。 Cấu tạo: 蟊 (mâu) + 蠆 (sái)Pinyinmáo chàiHán Việtmâu sáiCấu tạo蟊 + 蠆 · mâu + sái nghĩa thành phần: mâu + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻坏人。 Từ liên quan Gần nghĩa蟊贼 · 虿介 · 虿发 · 虿尾 · 虿毒 · 虿盆 · 虿芒 · 虿芥