蟊蠆 máo chài · mâu sái Hán Việt: mâu sái · Pinyin: máo chài Tổng quan Cấu tạo: 蟊 (mâu) + 蠆 (sái)Pinyinmáo chàiHán Việtmâu sáiCấu tạo蟊 + 蠆 · mâu + sái nghĩa thành phần: mâu + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻坏人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坏人。