蟊食

máo shí mâu thực

Hán Việt: mâu thực · Pinyin: máo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻奸吏掠夺百姓财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻奸吏掠夺百姓财物。