蟊食 máo shí·mâu thực Hán Việt: mâu thực · Pinyin: máo shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻奸吏掠夺百姓财物。 Cấu tạo: 蟊 (mâu) + 食 (thực)Pinyinmáo shíHán Việtmâu thựcCấu tạo蟊 + 食 · mâu + thực nghĩa thành phần: mâu + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻奸吏掠夺百姓财物。 Từ liên quan Gần nghĩa蟊贼 · 食人 · 食俸 · 食具 · 食前 · 食品 · 食單 · 食堂