蟒緞 mǎng duàn · mãng đoạn Hán Việt: mãng đoạn · Pinyin: mǎng duàn Tổng quan Cấu tạo: 蟒 (mãng) + 緞 (đoạn)Pinyinmǎng duànHán Việtmãng đoạnCấu tạo蟒 + 緞 · mãng + đoạn nghĩa thành phần: mãng + đoạn