蟒1. Tổng quan oài cào cào, châu chấu, như chữ Mãnh 蜢 — Một âm là. Mãng. Xem Mãng. Cấu tạo: 蟒 (mãng) + 1 + .Cấu tạo蟒 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui oài cào cào, châu chấu, như chữ Mãnh 蜢 — Một âm là. Mãng. Xem Mãng.