蟕衟

zuī dào

Pinyin: zuī dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蟕蛦"。 2.一种大龟。

Cấu tạo: 蟕 (chủy) + 衟

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟕蛦"。 2.一种大龟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟕蛦