蟠1.

Tổng quan

o lớn — Nằm phục — Quanh co — Dùng như chữ Bàn 盤.

Cấu tạo: (bàn) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui o lớn — Nằm phục — Quanh co — Dùng như chữ Bàn 盤.