蟹目

xiè mù giải mục

Hán Việt: giải mục · Pinyin: xiè mù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螃蟹的眼睛。喻水初沸时泛起的小气泡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.螃蟹的眼睛。喻水初沸时泛起的小气泡。