蟻觀 yǐ guān · nghĩ quan Hán Việt: nghĩ quan · Pinyin: yǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 觀 (quan)Pinyinyǐ guānHán Việtnghĩ quanCấu tạo蟻 + 觀 · nghĩ + quan nghĩa thành phần: nghĩ + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當作螞蟻一樣看待。比喻輕視。唐.李白〈望鸚鵡洲懷禰衡〉詩:「魏帝營八極,蟻觀一禰衡。」