蟾盤 chán pán · thiềm bàn Hán Việt: thiềm bàn · Pinyin: chán pán Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 盤 (bàn)Pinyinchán pánHán Việtthiềm bànCấu tạo蟾 + 盤 · thiềm + bàn nghĩa thành phần: thiềm + bàn