蟾閣鏡 chán gé jìng · thiềm các kính Hán Việt: thiềm các kính · Pinyin: chán gé jìng Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 閣 (các) + 鏡 (kính)Pinyinchán gé jìngHán Việtthiềm các kínhCấu tạo蟾 + 閣 + 鏡 · thiềm + các + kính nghĩa thành phần: thiềm + các + kính