蝎2. Tổng quan on bọ cạp. Cũng đọc Hiết. Cấu tạo: 蝎 (hạt) + 2 + .Cấu tạo蝎 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui on bọ cạp. Cũng đọc Hiết.