蠟床 lạp sàng Hán Việt: lạp sàng Tổng quan đồ làm sáp trắng (dụng cụ làm sáp trắng, sáp ong) Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 牀 (sàng)Hán Việtlạp sàngTừ loạidanhCấu tạo蠟 + 牀 · lạp + sàng nghĩa thành phần: lạp + sàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuôn sáp Từ liên quan Gần nghĩa床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子